Sony PXW-X200

Thương hiệu: Sony

Thông số kỹ thuật Xin lưu ý rằng các tính năng / thông số kỹ thuật có thể khác nhau giữa các quốc gia Collapse all Tổng quát Khoảng.2.4 kg (thân máy) Khoảng. 2.8 kg (với loa che ống kính (1), che mắt (1), pin BP-U30 (1), thẻ SxS(1)) 168×161×331 mm DC12 V BP-U90: khoảng 4.5 giờ BP-U60: khoảng 3 giờ BP-U30: khoảng 1.5 giờ (exFAT) XAVC-I mode: CBG, max....

Chi tiết

- Bấm nút "Send to messager" để được hỗ trợ trực tiếp qua messenger:

Nơi bán
Tên sản phẩm
So sánh giá
tugia.com.vn

tugia.com.vn

Website: tugia.com.vn
Địa chỉ: Chưa cập nhật

Sony PXW-X200
169.859.000₫
digiworldhanoi.vn

digiworldhanoi.vn

Website: digiworldhanoi.vn
Địa chỉ: Chưa cập nhật

Sony PXW-X200
Liên hệ

Mô tả sản phẩm

Thông số kỹ thuật

Xin lưu ý rằng các tính năng / thông số kỹ thuật có thể khác nhau giữa các quốc gia

Collapse all

Tổng quát

Khoảng.2.4 kg (thân máy) Khoảng. 2.8 kg (với loa che ống kính (1), che mắt (1), pin BP-U30 (1), thẻ SxS(1))
168×161×331 mm
DC12 V
BP-U90: khoảng 4.5 giờ
BP-U60: khoảng 3 giờ
BP-U30: khoảng 1.5 giờ
(exFAT)
XAVC-I mode: CBG, max. 112Mbps, MPEG-4 H.264/AVC
XAVC-L 50 mode: VBR, max. 50Mbps, MPEG-4 H.264/AVC
XAVC-L 35 mode: VBR, max. 35Mbps, MPEG-4 H.264/AVC
XAVC-L 25 mode: VBR, max. 35Mbps, MPEG-4 H.264/AVC
MPEG HD422 mode: CBR, 50Mbps, MPEG-2 422P@HL
MPEG HD420 HQ mode: VBR, max. 35Mbps, MPEG-2 MP@HL
DVCAM mode: CBR, 25Mbps, DVCAM
(UDF)
MPEG HD422 mode: CBR, 50Mbps, MPEG-2 422P@HL
MPEG HD420 HQ mode: VBR, max. 35Mbps, MPEG-2 MP@HL
MPEG IMX50 mode: CBR, 50Mbps, MPEG-2 422P@ML Intra
DVCAM mode: CBR, 25Mbps, DVCAM
(FAT)
MPEG HD420 HQ mode: VBR, max. 35Mbps, MPEG-2 MP@HL
MPEG HD420 SP mode: CBR, 25Mbps, MPEG-2 MP@H-14
DVCAM mode: CBR, 25Mbps, DVCAM
Proxy: H.264
(exFAT)
XAVC-I mode: LPCM 24-bit, 48kHz, 4ch
XAVC-L mode: LPCM 24-bit, 48kHz, 4ch
MPEG HD422 mode: LPCM 24-bit, 48kHz, 4ch
MPEG HD420 HQ mode: LPCM 16-bit, 48kHz, 4ch
DVCAM mode: LPCM 16-bit, 48kHz, 4ch
(UDF) MPEG HD422 mode: LPCM 24-bit, 48kHz, 4ch
MPEG HD420 HQ mode: LPCM 16-bit, 48kHz, 4ch
IMX50 mode: LPCM 24/16-bit, 48kHz, 4ch
DVCAM mode: LPCM 16-bit, 48kHz, 4ch
(FAT) MPEG HD420 HQ mode: LPCM 16-bit, 48kHz, 4ch
MPEG HD420 SP mode: LPCM 16-bit, 48kHz, 4ch
DVCAM mode: LPCM 16-bit, 48kHz, 2ch
Proxy: AAC-LC, 48kHz, 128kbps, 2ch

Ống kính

loại gắn liền, cố định
17x (quang học), servo/manual
f = 5.6-95.2 mm (tương đương 29.3-499 mm trên ống kính 35 mm)
F1.9-F16, auto/manual
Bằng tay và tự động: AF/MF/Full
On/Off, shift lens
M77 mm, pitch 0.75mm

Phần máy quay

3-chip 1/2-inch type “Exmor” Full HD CMOS
1920 (H) x 1080 (V)
-
Clear, 1: 1/8ND, 2: 1/64ND
F12 (typical, 1920 x 1080/59.94i mode), F13 (typical, 1920 x 1080/50i mode)
-
58dB (Y) (typical)
-
1/32 sec tới 1/2,000 sec
-
XAVC Intra/Long, MPEG HD422, MPEG HD420 HQ (1080P, 720P).
Preset (3200K), Memory A, Memory B/ATW
-

Ngõ vào/ra

XLR-type 3-pin (female) (x2), line/mic/mic +48 V, tích hợp micro stereo.
Type A (x1)
BNC (x1), chọn lựa 3G/HD/SD
BNC (x1), dùng chung GENLOCK-IN
USB device, mini-B (x1)
BNC (x1)
cho ống kính 8-pin, round (x1)
DC jack (x1)
Loại MI: Multi Interface Shoe (x1)
Stereo mini jack ø3.5mm (x1)
-
dùng chung ngõ ra Composite

Ống ngắm

màu 0.45-inch, 16:9, 852 (H) x 480 (V), 16:9
LCD: màu 3.5-inch, 960 (H) x 3 (RGB) x 540 (V), 16:9

Thông số phần micro

tích hợp micro stereo, Omni-directional stereo electret condenser

Phương tiện lưu trữ

Thẻ nhớ chuyên dụng SxS, 2 khe thẻ nhớ ExpressCard/34 ( XAVC/MPEG/IMX/DV)
Khe thẻ SD/SDHC (1) (Proxy)

Phụ kiện

Lens hood (1), gắn trước trên camera
EVF large eyecup (1), gắn trước trên camera
Infrared Remote Commander (1)
Wireless LAN module IFU-WLM3 (1)
Accessory shoe kit (1)
Pin BP-U30 (1)
Sạc pin BC-U1 (1)
USB cable (1)
Audio connecting cable (1)
Shoulder strap (1)
Lithium battery (CR2032 cho data backup) (1), Gắn trước trên camera
Lithium battery (CR2025 cho IR Remote Commander) (1), gắn trước trên IR Remote Commander
Warranty booklet (1)
Before Using this Unit (1)
CD-ROM Operating instructions (1)

Bình luận

Xin chờ giây lát