Máy photocopy Toshiba e-Studio 237

Thương hiệu: Toshiba

Kiểu máy
Kiểu để bàn
Tốc độ copy (bản/phút)
23
Tính năng
-
Số bản copy liên tục (bản)
999
Độ phân giải
600 x 600 dpi

Specification for the Toshiba eSTUDIO 237 Type Desktop Speed (both copy and print) 16 ppm (A4) Warm-up Time Approx. 25 seconds Paper Size A3-B5 (1st and 2nd* drawer) A3-A5R (bypass, pedestal* with 3rd and 4th* drawer, ADF*/RADF*, duplex*) Paper Weight 64-80 g/m2 (drawer, bypass multi-feed, duplex*) 50-163 g/m2 (bypass single-feed) Paper...

Chi tiết

- Bấm nút "Send to messager" để được hỗ trợ trực tiếp qua messenger:

Nơi bán
Tên sản phẩm
So sánh giá
sellmax.vn

sellmax.vn

Website: sellmax.vn
Địa chỉ: Chưa cập nhật

Máy photocopy Toshiba e-Studio 237
14.217.000₫
renhatviet.vn

renhatviet.vn

Website: renhatviet.vn
Địa chỉ: Chưa cập nhật

Máy photocopy Toshiba e-Studio 237
14.280.000₫
sieuthimayvietnam.vn

sieuthimayvietnam.vn

Website: sieuthimayvietnam.vn
Địa chỉ: Chưa cập nhật

Máy photocopy Toshiba e-Studio 237
24.000.000₫ - 35.600.000₫
vinacomm.vn

vinacomm.vn

Website: vinacomm.vn
Địa chỉ: Chưa cập nhật

Máy photocopy Toshiba e-Studio 237
24.000.000₫
vtconline.vn

vtconline.vn

Website: vtconline.vn
Địa chỉ: Chưa cập nhật

MÁY PHOTOCOPY TOSHIBA E-STUDIO 237
24.000.000₫ - 35.600.000₫
thegioidientudienlanh.com.vn

thegioidientudienlanh.com.vn

Website: thegioidientudienlanh.com.vn
Địa chỉ: Chưa cập nhật

Máy photocopy TOSHIBA E-STUDIO 237
39.700.000₫
megabuy.vn

Công ty CP đầu tư phát triển công nghệ Thời Đại Mới

Website: megabuy.vn
Địa chỉ: Xem bản đồ nơi bán

Điện thoại:

  • Điệnthoại
    • (08)35472568
    • 35472567
    • 35472569
  • HOTLINE
    • 19006614
Máy photocopy TOSHIBA E-STUDIO 237
35.600.000₫
sieuthimay123.vn

sieuthimay123.vn

Website: sieuthimay123.vn
Địa chỉ: Chưa cập nhật

Máy photocopy Toshiba e-Studio 237
Liên hệ
dienmayphuthinh.vn

dienmayphuthinh.vn

Website: dienmayphuthinh.vn
Địa chỉ: Chưa cập nhật

Máy photocopy Toshiba e-Studio 237
Liên hệ

Mô tả sản phẩm

Specification for the Toshiba eSTUDIO 237

Type Desktop

Speed (both copy and print) 16 ppm (A4)

Warm-up Time Approx. 25 seconds

Paper Size A3-B5 (1st and 2nd* drawer) A3-A5R (bypass, pedestal* with 3rd and 4th* drawer, ADF*/RADF*, duplex*)

Paper Weight 64-80 g/m2 (drawer, bypass multi-feed, duplex*) 50-163 g/m2 (bypass single-feed)

Paper Capacity Standard: 1 x 250 sheets (drawer), 100 sheets (bypass) Maximum: 1,700 sheets

Paper Output Capacity 250 sheets

Memory (Std./Max.) 48 MB/112 MB

Dimensions (W x D x H) 600 x 659 x 463 mm

Weight Approx. 33 kg

Access Codes 99 department codes

Low toner detection (warning message) Guaranteed in connection with genuine supplies only Starter Kit (toner/developer/drum) included

Copy Features

First Copy Out Time Approx. 7.60 seconds

Resolution Scanning: 600 x 600 dpi Printing: 2,400 x 600 dpi (with smoothing)

Original Scan Speed 16 cpm (ADF*/RADF*) (A4)

Gradations 256 levels

Zoom 25-200% (1% increments), various pre-set ratios

Copy Mode Text/Photo/Text-Photo (default setting)

Multiple Copies 1-999

Additional Features Electronic sort, rotation copy, panel button customisation, ID card copy, automatic cassette change*, double-sided copy*, mixed size originals (with RADF* only), job build (4)

Print Features

Page Description Language Standard Graphic Device Interface (TOSHIBA Viewer)

Supported Operating Systems Windows 98/Me/2000/XP/2003 Server (32 bit)

Interface USB 2.0 High Speed

Resolution 600 x 600 dpi

Page Description Language Optional PCL6* / PostScript3* emulation

Supported Operating Systems Windows* 98/Me/NT4.0/2000/XP/2003 Server (32 bit), Mac OS* 8.6/9.x, Mac OS* X 10.1 or higher, CUPS*, Netware* 5.1/6.5, Citrix MetaframeXP*

Interface Ethernet 10BaseT/100BaseTX*

Resolution 2,400 x 600 dpi (with smoothing)

Additional Features Multiple pages per sheet*, toner save mode*, department codes*, double-sided printing*, e-BRIDGE Viewer* (available from Summer 2006)

Scan Features

Scan Mode Local TWAIN scan

Resolution 600, 300 dpi

Original Scan Speed 16 spm (A4)

File Formats TIFF, Multi-TIFF, BMP

Additional Features Scan to email with TOSHIBA Viewer, into any MAPI compatible e-mail application (Messaging Application Programming Interface)

Scan Mode Network scan: to file* (SMB/FTP), to e-mail*

Resolution 600, 400, 300, 200, 150 dpi

Original Scan Speed Max. 20 spm

File Formats PDF, TIFF-MMR, TIFF-S (Internet-Fax*)

Additional Features Job templates* (max. 10), ...

Fax Features

No. of Lines 1

Communication modes Super G3, G3

Modem Speed 33.60 kbps

Transmission Speed Approx. 3 seconds per page (A4)

Compression Methods JBIG, MH, MR, MMR

Phonebook 300 Abbreviated Numbers/ 75 One Touch Keys

Usable Circuits Public Switch Telephone Network (PSTN)

Additional Features Broadcasting, polling, group dialing, double-sided transmission*, local PC-Fax*, ...

Network Fax* Super G3 and G3 fax driver for Windows 98/Me/NT4.0/2000/XP

Thông số kĩ thuật

Kiểu máy Kiểu để bàn
Tốc độ copy (bản/phút) 23
Tính năng -
Số bản copy liên tục (bản) 999
Độ phân giải 600 x 600 dpi
Độ phóng to tối đa (%) 200
Độ thu nhỏ tối đa (%) 25
Bộ nhớ trong (MB) 112
Dung lượng khay giấy (tờ) 250 x 1
Dung lượng khay nạp tay (tờ) 100
Cổng kết nối USB 2.0
Thời gian copy bản đầu (s) 7.5
Thời gian khởi động (s) 25
Kích thước (cm) 609x642x462
Trọng lượng (kg) 32

Bình luận

Xin chờ giây lát