Điện thoại di động LG L60 X145

Thương hiệu: LG

Xuất Xứ
Chính hãng
Màn hình hiển thị
TFT
Màu màn hình
4.3"
Độ phân giải
800 X 480 Pixels
Kích thước màn hình
Android 4.4 (KitKat)

Thông số kỹ thuật Glossary /Glossary Tên sản phẩm Glossary Glossary Điện thoại di động LG L60 X145 Glossary /Glossary Mã số sản phẩm Glossary Glossary HC00016298 Glossary /Glossary Hãng Glossary Glossary LG Glossary /Glossary Xuất Xứ Glossary Glossary Chính hãng Glossary /Glossary Màn hình hiển thị Glossary Glossary TFT Glossary /Glossary Màu màn hình Glossary Glossary 4.3" Glossary /Glossary...

Chi tiết

- Bấm nút "Send to messager" để được hỗ trợ trực tiếp qua messenger:

Nơi bán
Tên sản phẩm
So sánh giá
hc.com.vn

hc.com.vn

Website: hc.com.vn
Địa chỉ: Chưa cập nhật

Điện thoại di động LG L60 X145
890.000₫
lazada.vn

Công ty TNHH Một Thành Viên Giờ Giải Lao

Website: lazada.vn
Địa chỉ: Chưa cập nhật

LG L60 2 Sim 4GB (Đen)
2.090.000₫
vienthonga.vn

Công ty Cổ Phần SX-TM XNK Viễn Thông A

Website: vienthonga.vn
Địa chỉ: Chưa cập nhật

LG L60
Liên hệ
techone.vn

techone.vn

Website: techone.vn
Địa chỉ: Chưa cập nhật

Điện Thoại LG L60 Dual (Công ty) - Demo
Liên hệ

Mô tả sản phẩm

Thông số kỹ thuật Glossary /Glossary Tên sản phẩm Glossary Glossary Điện thoại di động LG L60 X145 Glossary /Glossary Mã số sản phẩm Glossary Glossary HC00016298 Glossary /Glossary Hãng Glossary Glossary LG Glossary /Glossary Xuất Xứ Glossary Glossary Chính hãng Glossary /Glossary Màn hình hiển thị Glossary Glossary TFT Glossary /Glossary Màu màn hình Glossary Glossary 4.3" Glossary /Glossary Độ phân giải Glossary Glossary 800 X 480 Pixels Glossary /Glossary Kích thước màn hình Glossary Glossary Android 4.4 (KitKat) Glossary /Glossary Hỗ trợ cảm ứng Glossary Glossary Cảm ứng điện dung đa điểm Glossary /Glossary Hệ điều hành Glossary Glossary Android 4.4 (KitKat) Glossary /Glossary Chipset Glossary Glossary MTK 6572 Glossary /Glossary CPU Glossary Glossary 1.3 GHz Số nhân 2 nhân Glossary /Glossary GPU Glossary Glossary Adreno 305 Glossary /Glossary Bộ nhớ trong ( RO M) Glossary Glossary 4 GB Glossary /Glossary RAM Glossary Glossary 512 MB Glossary /Glossary Ngôn ngữ hiển thị Glossary Glossary Tiếng Việt, Tiếng Anh Glossary /Glossary Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa Glossary Glossary 32 GB Glossary /Glossary Camera sau Glossary Glossary 5.0MP Glossary /Glossary Camera trước Glossary Glossary VGA (0.3 Mpx) Glossary /Glossary Quay phim Glossary Glossary Quay phim 480p@30fps Glossary /Glossary Video Call Glossary Glossary Có Glossary /Glossary Băng tần 2G Glossary Glossary GSM 850/900/1800/1900 Glossary /Glossary Băng tần 3G, 4G Glossary Glossary HSDPA 850/900/1900/2100 Glossary /Glossary Tốc độ 3G, 4G Glossary Glossary HSDPA, 21 Mbps; HSUPA, 5.76 Mbps Glossary /Glossary Hỗ trợ sim Glossary Glossary Đa sim Glossary /Glossary Loại sim Glossary Glossary Micro SIM Glossary /Glossary GPS Glossary Glossary A-GPS và GLONASS Glossary /Glossary Bluetooth Glossary Glossary V4.0 with A2DP Glossary /Glossary GPRS Glossary Glossary Có Glossary /Glossary WLAN Glossary Glossary Có Glossary /Glossary USB Glossary Glossary Micro USB Glossary /Glossary Xem phim Glossary Glossary MP4, H.263, H.264(MPEG4-AVC) Glossary /Glossary Nghe nhạc Glossary Glossary MP3, WAV, WMA, AAC Glossary /Glossary Các tính năng khác Glossary Glossary Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi hotspot Glossary /Glossary Kiểu dáng Glossary Glossary Kiểu thanh thẳng + cảm ứng Glossary /Glossary Kích thước Glossary Glossary 124.1 x 66.3 x 11.8 mm Glossary /Glossary Loại pin Glossary Glossary Pin chuẩn Li-Ion Glossary /Glossary Pin Glossary Glossary 1700 mAh Glossary /Glossary Dòng sản phẩm Glossary Glossary Thông dụng decorateTable('product-attribute-specs-table')

Thông số kĩ thuật

Xuất Xứ Chính hãng
Màn hình hiển thị TFT
Màu màn hình 4.3"
Độ phân giải 800 X 480 Pixels
Kích thước màn hình Android 4.4 (KitKat)
Hỗ trợ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm
Hệ điều hành Android 4.4 (KitKat)
Chipset MTK 6572
CPU 1.3 GHz Số nhân 2 nhân
GPU Adreno 305
Bộ nhớ trong (ROM) 4 GB
RAM 512 MB
Ngôn ngữ hiển thị Tiếng Việt, Tiếng Anh
Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa 32 GB
Camera sau 5.0MP
Camera trước VGA (0.3 Mpx)
Quay phim Quay phim 480p@30fps
Video Call
Băng tần 2G GSM 850/900/1800/1900
Băng tần 3G, 4G HSDPA 850/900/1900/2100
Tốc độ 3G, 4G HSDPA, 21 Mbps; HSUPA, 5.76 Mbps
Hỗ trợ sim Đa sim
Loại sim Micro SIM
GPS A-GPS và GLONASS
Bluetooth V4.0 with A2DP
GPRS
WLAN
USB Micro USB
Xem phim MP4, H.263, H.264(MPEG4-AVC)
Nghe nhạc MP3, WAV, WMA, AAC
Các tính năng khác Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi hotspot
Kiểu dáng Kiểu thanh thẳng + cảm ứng
Kích thước 124.1 x 66.3 x 11.8 mm
Loại pin Pin chuẩn Li-Ion
Pin 1700 mAh
Dòng sản phẩm Thông dụng

Bình luận

Xin chờ giây lát