CPU Intel Core i3-7100 3.9 GHz / 3MB / HD 630 Series Graphics / Socket 1151 (Kabylake)

Thương hiệu: Intel

MÔ TẢ CHI TIẾT Intel® Core™ i3-7100 Processor (3M Cache, 3.90 GHz) Tên mã Kaby Lake Essentials Số hiệu Bộ xử lý i3-7100 Tình trạng Launched Ngày phát hành Q1'17 Thuật in thạch bản 14 nm Giá đề xuất cho khách hàng $117.00 Performance Số lõi 2 Số luồng 4 Tần số cơ sở của bộ xử lý 3.90 GHz Bộ nhớ đệm 3 MB...

Chi tiết

- Bấm nút "Send to messager" để được hỗ trợ trực tiếp qua messenger:

Nơi bán
Tên sản phẩm
So sánh giá
tranphong.com.vn

tranphong.com.vn

Website: tranphong.com.vn
Địa chỉ: Chưa cập nhật

CPU Intel Core i3-7100 3.9 GHz / 3MB / HD 630 Series Graphics / Socket 1151 (Kabylake)
2.690.000₫
anphatpc.com.vn

anphatpc.com.vn

Website: anphatpc.com.vn
Địa chỉ: Chưa cập nhật

CPU Intel Core i3-7100 3.9 GHz / 3MB / HD 630 Series Graphics / Socket 1151 (Kabylake)
2.729.000₫
hanoicomputer.vn

hanoicomputer.vn

Website: hanoicomputer.vn
Địa chỉ: Chưa cập nhật

CPU Intel Core i3-7100 3.9 GHz / 3MB / HD 630 Series Graphics / Socket 1151 (Kabylake)
Liên hệ

Mô tả sản phẩm

MÔ TẢ CHI TIẾT

Intel® Core™ i3-7100 Processor (3M Cache, 3.90 GHz)
Tên mã Kaby Lake
Essentials
Số hiệu Bộ xử lý i3-7100
Tình trạng Launched
Ngày phát hành Q1'17
Thuật in thạch bản 14 nm
Giá đề xuất cho khách hàng $117.00
Performance
Số lõi 2
Số luồng 4
Tần số cơ sở của bộ xử lý 3.90 GHz
Bộ nhớ đệm 3 MB SmartCache
Bus Speed 8 GT/s DMI3
Số lượng QPI Links 0
TDP 51 W
Supplemental Information
Có sẵn Tùy chọn nhúng Không
Không xung đột
Bảng dữ liệu Link
Memory Specifications
Dung lượng bộ nhớ tối Đa (tùy vào loại bộ nhớ) 64 GB
Các loại bộ nhớ DDR4-2133/2400, DDR3L-1333/1600 @ 1.35V
Số Kênh Bộ Nhớ Tối Đa 2
Hỗ trợ Bộ nhớ ECC ‡ Không
Graphics Specifications
Đồ họa bộ xử lý ‡ Intel® HD Graphics 630
Tần số cơ sở đồ họa 350.00 MHz
Tần số động tối đa đồ họa 1.10 GHz
Bộ nhớ tối đa video đồ họa 64 GB
Hỗ Trợ 4K Yes, at 60Hz
Độ Phân Giải Tối Đa (HDMI 1.4)‡ 4096x2304@24Hz
Độ Phân Giải Tối Đa (DP)‡ 4096x2304@60Hz
Độ Phân Giải Tối Đa (eDP - Integrated Flat Panel)‡ 4096x2304@60Hz
Hỗ Trợ DirectX* 12
Hỗ Trợ OpenGL* 4.4
Đồng bộ nhanh hình ảnh Intel®
Công nghệ Intel® InTru™ 3D
Công nghệ video HD rõ nét Intel®
Công nghệ video rõ nét Intel®
Số màn hình được hỗ trợ ‡ 3
ID Thiết Bị 0x5912
Expansion Options
Khả năng mở rộng 1S Only
Phiên bản PCI Express 3.0
Cấu hình PCI Express ‡ Up to 1x16, 2x8, 1x8+2x4
Số cổng PCI Express tối đa 16
Package Specifications
Hỗ trợ socket FCLGA1151
Cấu hình CPU tối đa 1
Thông số giải pháp Nhiệt PCG 2015C (65W)
T 100°C
Kích thước gói 37.5mm x 37.5mm
Có sẵn Tùy chọn halogen thấp Xem MDDS
Advanced Technologies
Công nghệ Intel® vPro ‡ Không
Công nghệ siêu Phân luồng Intel® ‡
Công nghệ ảo hóa Intel® (VT-x) ‡
Công nghệ ảo hóa Intel® cho nhập/xuất được hướng vào (VT-d) ‡
Intel® VT-x với bảng trang mở rộng ‡
Intel® TSX-NI
Intel® 64 ‡
Bộ hướng dẫn 64-bit
Phần mở rộng bộ hướng dẫn SSE4.1/4.2, AVX 2.0
Trạng thái chạy không
Công nghệ Intel SpeedStep® nâng cao
Công nghệ theo dõi nhiệt
Công nghệ bảo vệ danh tính Intel® ‡
Chương trình nền ảnh cố định Intel® (SIPP) Không
Intel® Data Protection Technology
Intel® AES New Instructions
Khóa bảo mật
Mở Rộng Bảo Vệ Phần Mềm Intel® (Intel® SGX)
Intel® Memory Protection Extensions (Intel® MPX)
Intel® Platform Protection Technology
Bảo vệ HĐH
Bit vô hiệu hoá thực thi ‡
Intel® Device Protection Technology với Boot Guard

Bình luận

Xin chờ giây lát